Nhiều doanh nghiệp làm marketing đủ kênh, đủ công cụ nhưng kết quả vẫn thiếu ổn định, chỉ cần chi phí quảng cáo tăng là hiệu quả sụt giảm. Nguyên nhân không nằm ở ngân sách hay nhân sự, mà ở việc marketing triển khai rời rạc, thiếu một chiến lược marketing mix đúng ngay từ đầu. Vậy chiến lược marketing mix là gì và vì sao đây được xem là nền tảng của mọi hoạt động marketing, hãy cùng phần mềm Marketing tìm hiểu.
I. Chiến lược marketing mix là gì?
Chiến lược marketing mix là quá trình doanh nghiệp xây dựng và kết hợp các yếu tố marketing cốt lõi như sản phẩm, giá, kênh phân phối và truyền thông nhằm tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu và đạt được mục tiêu kinh doanh.
Hiểu một cách đơn giản, nếu marketing là làm sao để bán được hàng, thì marketing mix chính là khung chiến lược giúp doanh nghiệp biết mình đang bán cái gì, bán cho ai, bán ở đâu và bán bằng cách nào.

Nhiều người thường nhầm lẫn marketing mix chỉ là mô hình 4P hoặc 7P. Trên thực tế:
- Marketing mix là tập hợp các yếu tố
- Chiến lược marketing mix là cách doanh nghiệp lựa chọn và phối hợp các yếu tố đó một cách có chủ đích
Một chiến lược marketing mix đúng giúp doanh nghiệp:
- Tránh làm marketing theo cảm tính
- Không phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo
- Xây dựng nền tảng tăng trưởng bền vững
Xem thêm:
- Marketing hiện đại là gì? 7 Xu hướng Marketing hiện đại mới nhất
- Marketing truyền thống là gì? Những hoạt động Marketing truyền thống phổ biến hiện nay
II. Chiến lược marketing mix với mô hình 4P
Mô hình 4P là nền tảng phổ biến nhất khi xây dựng chiến lược marketing mix, bao gồm: Product, Price, Place và Promotion.

1. Product (Sản phẩm)
Sản phẩm không chỉ là thứ doanh nghiệp bán, mà là giải pháp cho một vấn đề cụ thể của khách hàng. Chiến lược sản phẩm cần làm rõ:
- Giá trị cốt lõi mang lại
- Điểm khác biệt so với đối thủ
- Mức độ phù hợp với nhu cầu thị trường.
2. Price (Giá)
Giá không đơn thuần là con số, mà phản ánh:
- Định vị thương hiệu
- Giá trị cảm nhận của khách hàng
- Khả năng cạnh tranh trên thị trường
Một chiến lược giá sai có thể phá vỡ toàn bộ marketing mix, dù sản phẩm và quảng cáo có tốt đến đâu. Trong thực tế, giá rẻ không đồng nghĩa với dễ bán. Giá cao nhưng đúng giá trị, đúng phân khúc vẫn có thị trường. Một sai lầm phổ biến là: Doanh nghiệp muốn bán cho khách cao cấp nhưng lại định giá thấp để “dễ chốt đơn”. Điều này khiến marketing mix bị lệch ngay từ đầu.
3. Place (Kênh phân phối)
Trong chiến lược marketing mix, kênh phân phối không phải là có mặt ở mọi nơi, mà là xuất hiện đúng nơi khách hàng đưa ra quyết định mua. Phân phối trả lời câu hỏi: khách hàng mua sản phẩm ở đâu và bằng cách nào? Bao gồm:
- Kênh online, offline hoặc đa kênh
- Trải nghiệm mua hàng
- Khả năng tiếp cận và tiện lợi
Ví dụ:
- Khách trẻ, mua theo cảm xúc: TikTok, Instagram, Shopee
- Khách trung niên, mua theo niềm tin: Facebook, Zalo, Website

4. Promotion (Kênh truyền thông)
Promotion không đồng nghĩa với quảng cáo. Đây là cách doanh nghiệp truyền tải thông điệp sản phẩm đến khách hàng. Promotion bao gồm toàn bộ hoạt động truyền thông:
- Quảng cáo
- Nội dung
- Khuyến mãi
- Quan hệ công chúng
Promotion chỉ phát huy hiệu quả khi ba yếu tố còn lại (Product, Price, Place) đã được xây dựng đúng.
Ví dụ thực tế về mô hình 4P: Một thương hiệu mỹ phẩm nội địa:
- Product: Mỹ phẩm thiên nhiên, an toàn cho da nhạy cảm
- Price: Mức trung bình, thấp hơn hàng ngoại cao cấp
- Place: Bán online qua website, sàn TMĐT, mạng xã hội
- Promotion: Nội dung chia sẻ kiến thức chăm sóc da, KOL review
Nếu chỉ tăng quảng cáo mà không điều chỉnh giá hoặc kênh phân phối, hiệu quả sẽ rất hạn chế.

III. Chiến lược marketing mix với mô hình 7P
Trong các lĩnh vực dịch vụ, giáo dục, phần mềm hoặc kinh doanh online quy mô lớn, mô hình 4P thường chưa đủ. Khi đó, doanh nghiệp cần mở rộng sang mô hình 7P.
Ba yếu tố bổ sung gồm: People, Process và Physical Evidence.
- People: Bao gồm nhân sự, đội ngũ tư vấn, chăm sóc khách hàng để tăng sự hài lòng của khách.
- Process: Quy trình từ tiếp cận → tư vấn → bán → hậu mãi. Quy trình cung cấp dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.
- Physical Evidence: Bằng chứng tạo niềm tin như website, fanpage, review, hình ảnh thương hiệu.

Ví dụ về mô hình 7P: Một trung tâm đào tạo:
- Product: Khóa học kỹ năng
- Price: Theo gói và giá trị đầu ra
- Place: Online kết hợp offline
- Promotion: Nội dung chia sẻ kiến thức
- People: Giảng viên, đội ngũ hỗ trợ
- Process: Lộ trình học rõ ràng
- Physical Evidence: Chứng chỉ, feedback học viên
7P giúp doanh nghiệp dịch vụ kiểm soát trải nghiệm khách hàng tốt hơn so với 4P.
IV. 5 Bước xây dựng chiến lược Marketing Mix hiệu quả
Để xây dựng chiến lược marketing mix hiệu quả, doanh nghiệp không nên bắt đầu từ sản phẩm, mà nên đi từ khách hàng.
- Bước 1: Xác định mục tiêu và ngân sách: Bạn muốn tăng thị phần, tăng nhận diện hay tối đa hóa lợi nhuận? Ngân sách cho phép là bao nhiêu?
- Bước 2: Nghiên cứu thị trường: Hiểu rõ chân dung khách hàng, xây dựng phễu marketing bán hàng và phân tích đối thủ cạnh tranh.
- Bước 3: Xác định USP: Tìm ra điểm khác biệt độc nhất của sản phẩm so với thị trường.
- Bước 4: Lựa chọn mô hình: Dùng 4P (nếu bán hàng hóa) hoặc 7P (nếu bán dịch vụ).
- Bước 5: Thử nghiệm và đo lường: Thị trường luôn thay đổi. Hãy tung ra các chiến dịch nhỏ, đo lường hiệu quả và điều chỉnh các biến số P cho phù hợp.

V. Ví dụ thực tế về chiến lược marketing mix
Hãy cùng phần mềm marketing phân tích về chiến lược Marketing Mix mô hình 7P của Highlands Coffee
- Product (Sản phẩm)
Highlands tập trung vào các dòng sản phẩm mang đậm “gu” Việt Nam như Cà phê Phin Sữa Đá và các dòng Trà (Trà Sen Vàng, Trà Thạch Đào). Ngoài ra, họ áp dụng chiến lược Cross-selling rất thành công bằng việc bán kèm Bánh mì và Bánh ngọt, biến cửa hàng thành nơi lý tưởng cho cả bữa sáng và bữa trưa của dân văn phòng.
- Price (Giá cả)
Sử dụng chiến lược định giá tầm trung. Mức giá của Highlands (khoảng 29k – 69k) cao hơn cà phê vỉa hè nhưng thấp hơn đáng kể so với các thương hiệu ngoại như Starbucks. Đây là mức giá mà nhóm khách hàng mục tiêu nhân viên văn phòng, sinh viên sẵn sàng chi trả thường xuyên.
- Place (Phân phối)
Đây là điểm mạnh nhất của Highlands. Họ theo đuổi chiến lược “Phủ sóng vị trí vàng”. Bạn dễ dàng tìm thấy Highlands ở các ngã 3, ngã 4 sầm uất, tầng 1 các tòa nhà văn phòng lớn hoặc ngay sảnh chính của các Trung tâm thương mại. Chiến lược này giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng một cách thụ động nhưng cực kỳ hiệu quả.

- Promotion (Xúc tiến hỗn hợp)
Highlands ít quảng cáo trên TV mà tập trung mạnh vào khuyến mãi và Digital Marketing. Các chương trình như “Mua 2 tặng 1”, “Upsize miễn phí” hay các Combo sáng luôn thu hút khách hàng. Đặc biệt, họ xây dựng App riêng để tích điểm và gửi ưu đãi, giữ chân khách hàng trung thành cực tốt.
- People (Con người)
Nhân viên luôn mặc đồng phục đỏ – đen đặc trưng, mang lại cảm giác chuyên nghiệp và năng động. Họ được đào tạo kỹ năng chào khách to, rõ ràng (“Highlands xin chào!”) ngay khi khách bước vào và quy trình pha chế tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo 100 ly hương vị như 1.
- Process (Quy trình)
Highlands là chuỗi tiên phong áp dụng thiết bị rung (thẻ rung) tự phục vụ tại Việt Nam. Quy trình tối ưu: Order tại quầy → Thanh toán → Nhận thẻ rung → Về chỗ ngồi → Thẻ rung thì tự ra lấy đồ. Điều này giúp giảm thiểu nhân sự phục vụ bàn và tối ưu tốc độ xử lý đơn hàng trong giờ cao điểm.
- Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình)
Không gian quán luôn được thiết kế đồng bộ với tông màu gỗ trầm, đỏ và ánh sáng vàng ấm cúng, kết hợp giữa nét hiện đại và truyền thống. Logo nhận diện thương hiệu xuất hiện khắp nơi từ ly nhựa, khăn giấy đến bảng hiệu, tạo sự ghi nhớ sâu sắc trong tâm trí khách hàng.
VI. Sự chuyển dịch từ 4P sang 4C trong kỷ nguyên số
Năm 2026, tư duy Marketing đã chuyển từ “Lấy sản phẩm làm trung tâm” sang “Lấy khách hàng làm trung tâm”. Do đó, mô hình 4C ra đời để bổ sung cho 4P:
| Mô hình 4P
(Góc nhìn doanh nghiệp) |
Mô hình 4C
(Góc nhìn khách hàng) |
Ý nghĩa |
| Product | Customer Solutions (Giải pháp) | Bán cái khách cần để giải quyết vấn đề, không chỉ bán cái bạn có. |
| Price | Customer Cost (Chi phí) | Khách hàng quan tâm tổng chi phí (tiền bạc + thời gian + công sức đi lại), không chỉ là giá niêm yết. |
| Place | Convenience (Sự thuận tiện) | Khách hàng muốn mua hàng mọi lúc, mọi nơi (App, Web, Giao tận nhà) thay vì phải đến cửa hàng. |
| Promotion | Communication (Giao tiếp) | Chuyển từ quảng cáo 1 chiều sang tương tác 2 chiều, lắng nghe khách hàng trên mạng xã hội. |
VII. Câu hỏi thường gặp
Phần dưới đây sẽ giải đáp những câu hỏi phổ biến nhất khi triển khai chiến lược marketing mix.
1. Marketing Mix và Marketing Online khác nhau thế nào?
Marketing mix là khung chiến lược nền tảng, còn marketing online là một phần trong hoạt động triển khai, chủ yếu nằm ở yếu tố Promotion và Place. Marketing Mix bao trùm Marketing Online.

2. Khi nào nên dùng 4P, khi nào dùng 7P?
- Dùng 4P khi bạn kinh doanh hàng hóa vật lý (quần áo, đồ gia dụng, thực phẩm…).
- Dùng 7P khi bạn kinh doanh dịch vụ (Spa, khóa học, du lịch, tư vấn…) vì yếu tố con người và quy trình lúc này đóng vai trò quan trọng.
3. 4E trong Marketing là gì?
4E là mô hình mở rộng, tập trung vào Experience, Exchange, Evangelism và Every Place, nhấn mạnh trải nghiệm và sự lan tỏa thương hiệu trong marketing hiện đại và thương hiệu.
Kết luận
Chiến lược marketing mix không phải là lý thuyết cũ kỹ, mà là nền tảng giúp doanh nghiệp làm marketing đúng hướng và bền vững. Dù công cụ và nền tảng liên tục thay đổi, marketing mix vẫn là gốc để doanh nghiệp xây dựng chiến lược dài hạn. Muốn marketing hiệu quả, đừng bắt đầu từ quảng cáo, bạn hãy bắt đầu từ một chiến lược marketing mix đúng ngay từ đầu.




















